se pourrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trở nên tệ hại đi, trở nên xấu đi, trở nên thối nát: "se pourrir" diễn tả quá trình một tình huống, mối quan hệ, hoặc trạng thái trở nên tồi tệ hơn, suy đồi hoặc hư hỏng, thường theo nghĩa bóng. Nó hàm ý một sự xuống cấp, thoái hóa về chất lượng hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La situation politique se pourrit de jour en jour. (Tình hình chính trị ngày càng trở nên tệ hại.)
- Leur amitié s'est pourrie à cause de la jalousie. (Tình bạn của họ đã trở nên xấu đi vì lòng ghen tị.)
- Les fruits se sont pourris dans le panier. (Trái cây đã bị thối rữa trong giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se pourrir la vie": tự làm khổ mình, tự làm cuộc sống của mình trở nên khốn khổ.
- Arrête de te pourrir la vie avec ces soucis inutiles. (Đừng có tự làm khổ cuộc sống của mình với những nỗi lo vô ích nữa.)
"se pourrir l'esprit": đầu óc trở nên đồi trụy, suy nghĩ trở nên tiêu cực hoặc hư hỏng.
- Il s'est pourri l'esprit en regardant trop de contenus violents. (Đầu óc anh ta đã trở nên đồi trụy vì xem quá nhiều nội dung bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
Pourrir (động từ ngoại động): làm thối rữa, làm hư hỏng, làm đồi bại.
- L'humidité pourrit le bois. (Độ ẩm làm gỗ mục nát.)
- La corruption pourrit la société. (Tham nhũng làm đồi bại xã hội.)
Pourri, e (tính từ): thối rữa, hư hỏng; (nghĩa bóng) đồi bại, thối nát.
- une pomme pourrie (một quả táo thối)
- un système pourri (một hệ thống thối nát)
Pourrissement (danh từ): sự thối rữa, sự hư hỏng; (nghĩa bóng) sự suy đồi.
- le pourrissement d'une situation (sự trở nên tệ hại của một tình huống)
Từ đồng nghĩa
- Se dégrader: trở nên xấu đi, xuống cấp.
- Se gâter: trở nên hư hỏng (dùng cho thực phẩm, tình huống).
- Se corrompre: trở nên đồi bại, tha hóa.
- Empirer: trở nên tệ hơn.
Từ trái nghĩa
- S'améliorer: trở nên tốt hơn, cải thiện.
- Se bonifier: trở nên tốt hơn.
- Se consolider: được củng cố, trở nên vững chắc hơn.
Thành ngữ liên quan
- Laisser pourrir la situation: để mặc cho tình hình trở nên tệ hại (mà không can thiệp).
- Le gouvernement a laissé pourrir la crise sociale. (Chính phủ đã để mặc cho cuộc khủng hoảng xã hội trở nên tệ hại.)
tự động từ
- tệ hại đi
- Situation qui se pourrittình hình tệ hại đi